nhà đá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tù, trại giam (từ cũ): Một từ dùng trong lịch sử để chỉ nơi giam giữ phạm nhân, thường được xây dựng kiên cố, có thể liên quan đến việc sử dụng đá trong kết cấu hoặc tạo cảm giác lạnh lẽo, chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ kể lại những năm tháng bị giam trong nhà đá thời Pháp thuộc.
- Từ "nhà đá" giờ ít được dùng trong văn bản pháp luật hiện đại, thay vào đó là "trại giam" hoặc "nhà tù".
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí mang tính hoài cổ hoặc miêu tả lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, hồi ký, bài báo nói về các giai đoạn lịch sử trước đây.
- Cuốn hồi ký phác họa chân thực cuộc sống khắc nghiệt trong nhà đá.
Biến thể và từ liên quan
- Nhà tù (danh từ): Từ phổ biến hiện nay, cùng nghĩa.
- Trại giam (danh từ): Từ chính thức, cùng nghĩa.
- Ngục tù (danh từ): Từ mang sắc thái văn chương, chỉ chung nơi giam cầm.
- Phòng giam (danh từ): Chỉ cụ thể căn phòng để giam giữ.
Từ đồng nghĩa
- Nhà tù
- Trại giam
- Ngục
- Khám (từ cũ)
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nhà đá" là một từ cũ, mang sắc thái lịch sử. Khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể tạo cảm giác hoài niệm hoặc nhấn mạnh tính chất nghiệt ngã, kiên cố của nhà tù thời xưa.
- Tính trang trọng: Từ này ít dùng trong văn bản hành chính, pháp lý chính thức hiện nay.
- Nhà tù (cũ).