nhà chuyên môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có kiến thức sâu rộng, chuyên sâu và được đào tạo bài bản trong một lĩnh vực cụ thể: "nhà chuyên môn" chỉ một cá nhân có trình độ cao, thường thông qua học vấn và kinh nghiệm, trong một ngành khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật hoặc một chuyên ngành hẹp nào đó.
- Người làm việc dựa trên kiến thức chuyên ngành: "nhà chuyên môn" còn nhấn mạnh đến việc người đó hoạt động, tư vấn hoặc ra quyết định dựa trên nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc của lĩnh vực mình theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dự án này cần có sự tham vấn của các nhà chuyên môn về môi trường. (Dự án này cần có sự tham vấn của những người có chuyên môn sâu về lĩnh vực môi trường.)
- Ông ấy là một nhà chuyên môn được kính trọng trong ngành y. (Ông ấy là một người có chuyên môn cao và được mọi người trong ngành y tế kính trọng.)
- Ý kiến của nhà chuyên môn luôn có trọng lượng trong các hội thảo khoa học. (Quan điểm của người có chuyên môn sâu luôn có giá trị và được coi trọng tại các cuộc hội thảo mang tính học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đánh giá của nhà chuyên môn": dựa trên nhận định, phân tích của người có chuyên môn.
- Theo đánh giá của nhà chuyên môn, công nghệ này còn nhiều rủi ro. (Dựa trên phân tích của những người có kiến thức chuyên sâu, công nghệ này vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ.)
"tư vấn từ các nhà chuyên môn": lời khuyên, ý kiến đóng góp từ những người có chuyên môn.
- Chúng tôi đã nhận được nhiều ý kiến tư vấn quý giá từ các nhà chuyên môn hàng đầu. (Chúng tôi đã tiếp nhận được nhiều lời khuyên có giá trị từ những người giỏi nhất trong chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyên gia (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ người có trình độ rất cao, am hiểu tường tận một lĩnh vực.
- Chuyên gia kinh tế dự báo về tăng trưởng. (Người có hiểu biết sâu sắc về kinh tế đưa ra dự đoán về tốc độ phát triển.)
Chuyên viên (danh từ): thường chỉ người làm công việc chuyên môn cụ thể trong một tổ chức, cơ quan.
- Chuyên viên tư vấn tài chính đang giải đáp thắc mắc của khách hàng. (Người phụ trách công việc tư vấn về tiền bạc đang trả lời các câu hỏi của người dùng dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyên gia: người có kiến thức và kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực.
- Người có chuyên môn: cách diễn đạt nhấn mạnh vào việc sở hữu kiến thức chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
Trình độ chuyên môn: khả năng, năng lực trong một lĩnh vực chuyên ngành.
- Anh ấy có trình độ chuyên môn rất vững về lập trình. (Anh ấy có năng lực rất tốt trong lĩnh vực viết mã máy tính.)
Ý kiến chuyên môn: quan điểm, đánh giá dựa trên kiến thức chuyên ngành.
- Bản báo cáo cần có phần ý kiến chuyên môn độc lập. (Bản tường trình cần có phần nhận xét từ góc độ chuyên ngành của một bên thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
- Mời cao thủ ra tay: (thành ngữ hàm ý) mời người có chuyên môn giỏi nhất giải quyết vấn đề.
- Vấn đề này phức tạp, có lẽ phải mời cao thủ ra tay mới xử lý được. (Vấn đề này rối rắm, có lẽ cần mời người thực sự giỏi giang và am hiểu mới có thể giải quyết.)
- Người có những hiểu biết sâu rộng về một ngành khoa học hay kỹ thuật.