nhà dây thép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bưu điện: Từ cũ, dùng để chỉ cơ quan hoặc tòa nhà chuyên thực hiện các dịch vụ gửi, nhận thư từ, điện tín, bưu phẩm và chuyển tiền. Tên gọi này xuất phát từ việc các đường dây điện tín (dây thép) là phương tiện liên lạc chính thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông tôi thường ra nhà dây thép để gửi thư cho người thân ở xa.
- Trước đây, "nhà dây thép" là nơi công cộng quan trọng nhất ở nhiều làng quê.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "nhà dây thép" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về quá khứ hoặc lời nói của người cao tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "bưu điện" thay thế.
- Trong tiểu thuyết viết về thập niên 50, hình ảnh "nhà dây thép" xuất hiện như một chứng nhân lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Bưu điện (danh từ): Từ phổ biến hiện nay, cùng nghĩa với "nhà dây thép".
- Sở bưu chính viễn thông (danh từ): Tên gọi chính thức, đầy đủ hơn của cơ quan này.
Từ đồng nghĩa
- Bưu cục: Điểm giao dịch bưu điện nhỏ.
- Bưu tá (nghĩa mở rộng chỉ địa điểm): Cách gọi dân dã, lấy tên người làm việc để chỉ nơi làm việc.
Lưu ý về sắc thái
- Sắc thái: Từ "nhà dây thép" mang sắc thái cổ xưa, hoài niệm. Nó gợi nhớ đến một thời kỳ lịch sử khi điện tín (truyền tin bằng dây) là công nghệ liên lạc tiên tiến. Sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại có thể tạo cảm giác xa lạ hoặc cố ý nhấn mạnh tính chất xưa cũ.
- Nh. Bưu điện.