nhà dòng

  1. ordre religieux
  2. couvent
    • trường nhà dòng
      école des frères chrétiens

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhà dòng
Bà ấy đã vào sống trong một nhà dòng từ khi còn trẻ.