nhà dưới

Học thuật
Thân thiện
nhà dưới

Một người làm vườn nghỉ ngơi trong nhà dưới sau khi tưới cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phụ, thường dùng làm chỗcho người giúp việc: Chỉ một công trình kiến trúc phụ, nhỏ hơn tách biệt với nhà chính, được xây dựng với mục đích cho người làm công (như người giúp việc, tá điền) sinh sống.
    • Tầng thấp nhất của một ngôi nhà, sát mặt đất: Chỉ tầng trệt hoặc tầng một của một căn nhà, đặc biệt trong cách gọi đối lập với "nhà trên" (tầng trên).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1: nhà phụ):

    • Ông bà chủ cho người làmcăn nhà dướicuối vườn.
    • Khu nhà dưới dành cho gia nhân thường đơn giản nhỏ hơn nhà chính.
  • Danh từ (nghĩa 2: tầng sát đất):

    • Phòng khách bếp thường được bố trínhà dưới.
    • "Con xuống nhà dưới lấy cho mẹ chai nước mắm." – người mẹ nói với con.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ở nhà dưới": Cụm từ này có thể chỉ việc sinh sống tại tầng trệt hoặc việc trú trong khu nhà phụ dành cho người giúp việc, tùy ngữ cảnh.

    • Gia đình tôinhà dưới còn nhà trên để cho thuê. (Chỉ tầng trệt)
    • Người quản gia trung thành đãnhà dưới suốt ba mươi năm. (Chỉ nhà phụ)
  • Phân biệt "nhà dưới" với "nhà trên": Đây cặp từ thường dùng để chỉ vị trí tương đối (trên/dưới) trong một công trình kiến trúc hoặc để phân biệt địa vị (chủ/nhân viên) trong xã hội xưa.

    • Nhà trên thường nơi sinh hoạt chính của gia đình chủ, còn nhà dưới nơicủa người làm.
Biến thể từ liên quan
  • Nhà phụ (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thứ nhất của "nhà dưới", chỉ công trình phụ.
  • Tầng trệt (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa thứ hai của "nhà dưới", chỉ tầng sát mặt đất.
  • Nhà ngang (n): Một dạng nhà phụ khác, thường chỉ dãy nhà xây ngang hàng với nhà chính.
  • Nhà tầng (n): Nhà nhiều tầng, trong đó "nhà dưới" một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "nhà phụ": Nhà phụ, nhà ở của người giúp việc, buồng người làm.
  • Cho nghĩa "tầng sát đất": Tầng trệt, tầng một, tầng dưới.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà dưới" mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn chương, truyện kể về thời phong kiến hoặc trong lời ăn tiếng nói của người già. Trong đời sống hiện đại, để chỉ "tầng trệt", người ta thường dùng từ "tầng trệt" hoặc "tầng một" nhiều hơn.
  • Nghĩa "nhà phụ cho người làm" phản ánh cấu trúc xã hội ít phổ biến trong xã hội đương đại.
nhà dưới

Một người làm vườn nghỉ ngơi trong nhà dưới sau khi tưới cây.

  1. d. 1. Nhà phụ để cho người làm ở. 2. Tầng sát đất.