nhà hát

Học thuật
Thân thiện
nhà hát

Khán giả ngồi trong nhà hát để xem một vở kịch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc, tòa nhà được xây dựng chuyên dụng để biểu diễn các loại hình nghệ thuật sân khấu như kịch, opera, múa, hòa nhạc. Đây một không gian văn hóa công cộng, thường sân khấu, hậu trường khu vực ghế ngồi cho khán giả.
    • Tổ chức, đoàn nghệ thuật chuyên biểu diễn sản xuất các tác phẩm sân khấu. Trong nghĩa này, "nhà hát" chỉ một đơn vị hoạt động nghệ thuật, bao gồm các nghệ sĩ, đạo diễn đội ngũ sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ công trình):

    • Chúng tôi đã đến nhà hát để xem vở kịch mới.
    • Nhà hát Lớn Nội một biểu tượng kiến trúc cổ điển.
    • Thành phố này một nhà hát hiện đại với âm thanh tuyệt vời.
  • Danh từ (chỉ tổ chức nghệ thuật):

    • Nhà hát Tuổi Trẻ vừa công diễn một vở diễn ý nghĩa.
    • ấy diễn viên chính của nhà hát.
    • Nhà hát đó nổi tiếng với các tác phẩm kịch kinh điển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật nhà hát": chỉ chung các loại hình nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu, như kịch nói, kịch hát, múa rối.

    • ấy theo học chuyên ngành nghệ thuật nhà hát.
  • "sân khấu nhà hát": thường dùng để phân biệt với các loại hình sân khấu khác (như sân khấu cải lương, sân khấu truyền hình), nhấn mạnh tính chính quy quy mô của biểu diễn trong một nhà hát.

    • Vở diễn này được dàn dựng dành riêng cho sân khấu nhà hát.
Biến thể từ gần giống
  • Rạp hát (danh từ): thường chỉ các công trình quy mô nhỏ hơn hoặc lịch sử lâu đời, đôi khi mang sắc thái cổ điển.

    • Rạp hát này trước đây chuyên chiếu phim câm.
  • Sân khấu (danh từ): chỉ phần bục cao nơi diễn viên biểu diễn; cũng có thể dùng như một danh từ chung chỉ lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

    • Các diễn viên bước ra sân khấu trong tiếng vỗ tay.
  • viện (danh từ): từ Hán Việt, ít dùng trong ngôn ngữ đời thường, thường gặp trong văn chương hoặc văn bản cổ.

Từ đồng nghĩa
  • Rạp: thường dùng trong tổ hợp như "rạp chiếu phim", "rạp hát", chỉ nơi trình diễn hoặc chiếu phim.
  • Hí trường: từ Hán Việt, đồng nghĩa với nhà hát.
Các cụm từ liên quan
  • Đến nhà hát: chỉ hành động đi xem biểu diễn tại nhà hát.

    • Tối nay chúng ta đến nhà hát nhé?
  • Vào nhà hát: chỉ hành động bước vào bên trong công trình nhà hát.

    • Sau khi soát , khán giả vào nhà hát tìm chỗ ngồi.
Thành ngữ liên quan
  • Cuộc đời một nhà hát lớn: thành ngữ cuộc sống muôn màu với những màn kịch diễn ra trên sân khấu, nơi mỗi người đóng một vai diễn.
    • Anh đừng quá buồn, cuộc đời một nhà hát lớn .
nhà hát

Khán giả ngồi trong nhà hát để xem một vở kịch.

  1. Nơi chuyên dùng để biểu diễn các tiết mục văn nghệ. Nhà hát nhân dân. Nơi chuyên dùng để biểu diễn văn nghệ phục vụ đông đảo quần chúngcác thành phố hoặc thị trấn.