nhà kho

  1. Warehoouse, storehouse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhà kho"

Proverbs and Idioms

nhà kho
Công ty xây một nhà kho lớn ở ngoại ô để chứa hàng nhập khẩu.