nhà mồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc nhỏ được dựng lên trên ngôi mộ mới chôn: Đây là một ngôi nhà tạm thời, thường làm bằng vật liệu đơn giản như tre, nứa, gỗ, được xây dựng ngay trên phần mộ sau khi an táng người chết.
- Mộ giả bằng gỗ đặt trong nhà thờ: Trong nghi lễ Công giáo, đây là một kiến trúc nhỏ hình ngôi mộ bằng gỗ, được trang trí và đặt trong nhà thờ trong thời gian cử hành các lễ cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi chôn cất, gia đình đã dựng một nhà mồ đơn sơ bằng tre trên phần mộ.
- Trong tuần lễ cầu hồn, nhà mồ bằng gỗ được trang hoàng lộng lẫy và đặt trước cung thánh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ bỏ nhà mồ": Một nghi lễ quan trọng của các dân tộc Tây Nguyên (như Ba Na, Gia Rai). Đây là lễ tiễn đưa hồn ma người chết về thế giới bên kia, đánh dấu việc người sống không còn phải chăm sóc mồ mả thường xuyên nữa. Lễ kéo dài vài ngày với các hoạt động như múa hát, đánh chiêng cồng.
- Lễ bỏ nhà mồ của người Gia Rai là một nghi thức văn hóa tâm linh đặc sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Mồ mả (danh từ): Chỉ chung nơi chôn cất, phần mộ.
- Mộ phần (danh từ): Phần đất chôn cất, có thể bao gồm cả mộ và khu vực xung quanh.
- Lăng mộ (danh từ): Công trình kiến trúc quy mô lớn, kiên cố dành cho việc chôn cất, thường dành cho người có địa vị.
Từ đồng nghĩa
- Nhà táng (danh từ): Nhà nhỏ dựng tạm trên mộ (cách gọi trong một số vùng).
- Cốt mộ (danh từ): Mộ giả (trong ngữ cảnh nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
- "Sống cái nhà, già cái mồ": Thành ngữ nói về quan niệm người sống cần nhà cửa, người già (khi chết) cần nơi an nghỉ tử tế. Từ "mồ" ở đây có liên hệ về nghĩa với khái niệm nơi an táng.
- d. 1. Nhà làm ở trên mộ khi mới chôn người chết. 2. Mộ giả bằng gỗ, bày ở nhà thờ đạo Thiên chúa khi làm lễ cầu hồn cho người chết.