nhà tây

Học thuật
Thân thiện
nhà tây

Một ngôi nhà tây màu trắng có mái đỏ nằm giữa khu vườn nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi nhà được xây dựng theo kiến trúc hoặc phong cách châu Âu: Từ này dùng để chỉ những ngôi nhà đặc điểm kiến trúc phương Tây, khác biệt với kiểu nhà truyền thống của Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố cổ này nhiều biệt thự, nhà tây rất đẹp.
    • Căn nhà tây ấy với mái ngói đỏ hàng cửa sổ vòm trông thật sang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiểu nhà tây": cụm từ nhấn mạnh đặc điểm phong cách kiến trúc.
    • Ông ấy thích xây kiểu nhà tây hơn nhà ba gian truyền thống.
  • "lối sống nhà tây": (nghĩa mở rộng, ít dùng) chỉ lối sống hoặc cách bài trí nội thất theo phong cách phương Tây.
    • Căn hộ của họ bài trí theo lối sống nhà tây, rất hiện đại tối giản.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà Tây: Cách viết hoa chữ "Tây" thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc phong cách từ phương Tây.
  • Biệt thự Tây: Từ cụ thể hơn, thường chỉ những ngôi nhà tây lớn, sang trọng.
  • Nhà kiểu Pháp: Một dạng cụ thể của nhà tây, chỉ những ngôi nhà mang phong cách kiến trúc Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kiểu Âu: Nhà theo kiểu châu Âu.
  • Nhà phương Tây: Nhà theo phong cách các nước phương Tây.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà tây" thường mang sắc thái trung tính hoặc khách quan khi miêu tả kiến trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể hàm ý so sánh giữa cái mới (phương Tây) cái truyền thống.
  • Đây từ thông dụng, có thể dùng trong cả văn nói văn viết miêu tả.
nhà tây

Một ngôi nhà tây màu trắng có mái đỏ nằm giữa khu vườn nhỏ.

  1. Nhà xây theo kiểu châu âu.

Từ gần giống