nhà tông

  1. (rare) famille de bonne souche; bonne famille
    • Con nhà tông
      enfant de bonne famile
    • con nhà tông chẳng giống lông cũng giống cánh
      (tục ngữ) bon chien chasse de race

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhà tông
Anh ấy xuất thân từ một nhà tông, nên cách cư xử rất lịch thiệp.