nhào lộn

  1. Make loops, make somersaults
    • Máy bay nhào lộn trên không
      The plane was making loops in the air
    • Anh hề nhào lộn mấy vòng trên sân khấu
      The clowm made many someraults on the stage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhào lộn
Máy bay nhào lộn trên bầu trời xanh.