nhân chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính trị tốt lành, đường lối cai trị nhân từ: "Nhân chính" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một nền chính trị lấy đức nhân làm gốc, chú trọng đến lợi ích và sự an nguy của người dân. Đây là hình thức cai trị lý tưởng theo tư tưởng Nho giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sử sách ca ngợi nhân chính của vua Lê Thánh Tông. (Sử sách ca ngợi đường lối cai trị nhân từ của vua Lê Thánh Tông.)
- Nhân chính là cốt lõi của quốc gia thịnh trị. (Chính sách nhân từ là cốt lõi của một quốc gia thịnh vượng và ổn định.)
- Nhân chính của Nguyễn Huệ được nhiều sử gia nhắc đến. (Đường lối cai trị nhân từ của Nguyễn Huệ được nhiều sử gia nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thi hành nhân chính": thực thi một đường lối cai trị nhân từ.
- Vị minh quân luôn mong muốn thi hành nhân chính. (Vị vua sáng suốt luôn mong muốn thực thi một đường lối cai trị nhân từ.)
"Theo đuổi nhân chính": theo đuổi lý tưởng chính trị nhân ái.
- Các bậc đế vương xưa đều theo đuổi nhân chính. (Các bậc đế vương thời xưa đều theo đuổi lý tưởng chính trị nhân ái.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhân từ (tính từ): có lòng thương người, độ lượng, khoan dung. (Ví dụ: )
- Nhân đạo (tính từ): có lòng nhân ái, phù hợp với đạo lý làm người. (Ví dụ: )
- Đức trị (danh từ): đường lối cai trị dựa trên đạo đức, khác với "pháp trị" (cai trị bằng pháp luật).
Từ đồng nghĩa
- Chính trị nhân từ: chính sách cai trị lấy lòng nhân ái làm trung tâm.
- Đường lối khoan hồng: chính sách rộng lượng, bao dung.
Lưu ý về cách dùng
- "Nhân chính" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi bàn luận về lịch sử, tư tưởng chính trị truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ giải thích như "chính sách nhân từ" hoặc "đường lối nhân ái" để dễ hiểu hơn.
- Chính trị tốt lành: Nhân chính của Nguyễn Huệ.