nhân dục

  1. (arch.) passions humaines; ambition humaine
    • nhân dục nhai
      l'ambition humaine est sans bornes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhân dục
Một người đàn ông đang cố gắng kiểm soát nhân dục của mình.