nhân hình

  1. (biol., anat.) anthropoïde; anthropomorphe
    • khỉ nhân hình
      singe anthropoïde
    • thuyết nhân hình
      (tôn giáo) anthropomorphisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhân hình
Một con khỉ nhân hình đang ngồi trên cành cây.