nhân vì

  1. g. Bởi lý do đó: Nhân vì việc qua đây, tôi ghé thăm anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhân vì"

nhân vì
Nhân vì trời mưa, chúng tôi quyết định ở nhà.