nhân viên

  1. employé; agent
  2. personnel
    • Nhân viên khách sạn
      personnel d'un hôtel
  3. fonctionnaire du cadre subalterne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhân viên"

nhân viên
Một nhân viên đang làm việc tại quầy lễ tân trong một văn phòng.