nhãn hiệu

Học thuật
Thân thiện
nhãn hiệu

Một người mua hàng đang xem nhãn hiệu trên chai nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu của nhà sản xuất đặt trên sản phẩm: Một biểu tượng, tên gọi, chữ , từ ngữ, hình vẽ, hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được tạo ra để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một tổ chức, cá nhân với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân khác.
    • Dấu hiệu dùng trong kinh doanh: Vật mang dấu hiệu nhận biết phân biệt sản phẩm trên thị trường, thường được đăng ký bảo hộ về mặt pháp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhãn hiệu "Nike" với hình dấu tích rất dễ nhận biết. (Thương hiệu "Nike" với biểu tượng dấu tích rất dễ nhận biết.)
    • Công ty đang đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho sản phẩm mới. (Công ty đang đăng ký bảo hộ thương hiệu cho sản phẩm mới.)
    • Bạn nhận ra nhãn hiệu của chiếc xe này không? (Bạn nhận ra thương hiệu của chiếc xe này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhãn hiệu tập thể": Nhãn hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc một tổ chức với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân không phải thành viên tổ chức đó.

    • "Phở Nội" đang được xem xét công nhận nhãn hiệu tập thể. ("Phở Nội" đang được xem xét công nhận thương hiệu tập thể.)
  • "Nhãn hiệu chứng nhận": Nhãn hiệu chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng trên hàng hóa của họ để chứng nhận các đặc tính về xuất xứ, nguyên liệu, chất lượng...

    • Nhãn hiệu chứng nhận "Hàng Việt Nam chất lượng cao" được người tiêu dùng tin tưởng. (Thương hiệu chứng nhận "Hàng Việt Nam chất lượng cao" được người tiêu dùng tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương hiệu (danh từ): Từ thường được dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả danh tiếng, cảm nhận của người tiêu dùng về một sản phẩm hoặc công ty, không chỉ dấu hiệu nhận biết.

    • Công ty đó đã xây dựng được một thương hiệu mạnh. (Công ty đó đã xây dựng được một thương hiệu mạnh.)
  • Nhãn mác (danh từ): Thường chỉ phần tem, nhãn dán trực tiếp lên sản phẩm để ghi thông tin như tên, nơi sản xuất, thành phần.

    • Nhãn mác trên chai nước ghi thành phần hạn sử dụng. (Nhãn trên chai nước ghi thành phần hạn sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhãn hàng: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
  • Hiệu: Từ ngắn gọn, thường dùng trong khẩu ngữ ( dụ: hiệu xe, hiệu thuốc).
Các cụm từ liên quan
  • Đăng ký nhãn hiệu: Thực hiện thủ tục pháp lý để được độc quyền sử dụng một nhãn hiệu.

    • Việc đăng ký nhãn hiệu giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. (Việc đăng ký thương hiệu giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.)
  • Xâm phạm nhãn hiệu: Hành vi sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác.

    • Công ty đó bị kiện tội xâm phạm nhãn hiệu. (Công ty đó bị kiện tội xâm phạm thương hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhãn hiệu sống": Cụm từ ẩn dụ chỉ một người nổi tiếng, một cá nhân đã trở thành biểu tượng, dấu hiệu nhận biết cho một lĩnh vực nào đó.
    • Ông ấy được coi nhãn hiệu sống của làng bóng đá nước nhà. (Ông ấy được coi biểu tượng sống của làng bóng đá nước nhà.)
nhãn hiệu

Một người mua hàng đang xem nhãn hiệu trên chai nước.

  1. Dấu hiệu của nhà sản xuất dán lên trên mặt hàng.