nhãn lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn, khả năng quan sát và đánh giá: "Nhãn lực" chỉ năng lực của đôi mắt, không chỉ về mặt sinh lý để nhìn thấy mà còn về mặt trí tuệ để nhận xét, phán đoán một cách sâu sắc và tinh tường.
- Con mắt đánh giá, sự nhạy bén trong nhận định: Từ này thường được dùng để nói về khả năng nhìn nhận, thẩm định giá trị, phẩm chất của con người, sự việc một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là người có nhãn lực, luôn chọn được nhân tài cho công ty. (Ông ấy là người có con mắt đánh giá, luôn chọn được nhân tài cho công ty.)
- Nhà phê bình ấy nổi tiếng với nhãn lực sắc bén khi đánh giá tác phẩm nghệ thuật. (Nhà phê bình ấy nổi tiếng với tầm nhìn sắc bén khi đánh giá tác phẩm nghệ thuật.)
- Để làm việc trong ngành đấu giá cổ vật, bạn cần có nhãn lực tốt. (Để làm việc trong ngành đấu giá cổ vật, bạn cần có khả năng quan sát và đánh giá tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhãn lực tinh tường": khả năng quan sát và phán đoán cực kỳ sắc sảo, chính xác.
- Vị giám khảo được kính trọng nhờ nhãn lực tinh tường của mình. (Vị giám khảo được kính trọng nhờ khả năng quan sát và phán đoán cực kỳ sắc sảo của mình.)
"thiếu nhãn lực": không có hoặc có khả năng đánh giá kém.
- Anh ta đã thất bại trong dự án vì thiếu nhãn lực khi lựa chọn đối tác. (Anh ta đã thất bại trong dự án vì không có khả năng đánh giá khi lựa chọn đối tác.)
Biến thể và từ gần giống
Nhãn quan (danh từ): cách nhìn, quan điểm, tầm nhìn (thường mang tính khái quát, tổng thể hơn).
- Nhãn quan của vị lãnh đạo đó đã thay đổi vận mệnh đất nước. (Tầm nhìn của vị lãnh đạo đó đã thay đổi vận mệnh đất nước.)
Thị lực (danh từ): khả năng nhìn của mắt về mặt sinh lý, sức khỏe.
- Sau phẫu thuật, thị lực của bà ấy đã được cải thiện đáng kể. (Sau phẫu thuật, khả năng nhìn của mắt bà ấy đã được cải thiện đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Con mắt tinh đời: khả năng nhìn người, nhìn việc rất tinh tế và chính xác.
- Tầm nhìn: khả năng thấy trước, dự đoán và đánh giá (thường về tương lai hoặc vấn đề lớn).
Từ trái nghĩa
- Thiển cận: chỉ thấy cái trước mắt, không có tầm nhìn xa, đánh giá hạn hẹp.
- Mù quáng: không có khả năng nhận xét, phán đoán đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Mắt tinh như thần: thành ngữ ca ngợi khả năng quan sát, phát hiện rất nhanh và chính xác, gần nghĩa với "nhãn lực".
- Ông thầy địa lý ấy được đồn là có đôi mắt tinh như thần. (Ông thầy địa lý ấy được đồn là có khả năng quan sát, phát hiện rất nhanh và chính xác.)
- dt. Tầm nhìn; con mắt đánh giá: có nhãn lực biết người hay dở.