nhãn thức

  1. goût
    • Sự phê phán đầy nhãn thức
      critique pleine de goût

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhãn thức"

nhãn thức
Cô ấy có nhãn thức tốt khi chọn bức tranh cho phòng khách.