nhí nhảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hồn nhiên, vui vẻ, hay nói cười và thích hoạt động: "nhí nhảnh" dùng để miêu tả tính cách tươi vui, hoạt bát, thường hay nói cười và thích di chuyển, nhảy nhót một cách tự nhiên, đặc biệt là ở người trẻ, thường là con gái.
- Có vẻ ngoài và cử chỉ sinh động, đáng yêu: Từ này cũng nhấn mạnh đến sự đáng yêu, dễ thương toát ra từ sự hoạt bát, hồn nhiên đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô bé ấy rất nhí nhảnh, lúc nào cũng cười nói ríu rít.
- Tính tình nhí nhảnh của cô ấy khiến không khí cả phòng trở nên vui vẻ hẳn.
- Ánh mắt và nụ cười nhí nhảnh của trẻ con thật đáng yêu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhí nhảnh" thường đi kèm với các từ chỉ sự đáng yêu, trẻ trung: Từ này thường được dùng để khen ngợi, miêu tả một cách tích cực.
- Một cô gái nhí nhảnh và xinh xắn.
- Dùng trong văn miêu tả nhân vật: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí để khắc họa tính cách nhân vật.
- Nhân vật nữ chính trong truyện có một vẻ nhí nhảnh, tinh nghịch rất thu hút.
Biến thể và từ gần giống
- Nhí nhố (tính từ): Có phần nghịch ngợm, vui đùa quá mức, đôi khi mang sắc thái thiếu nghiêm túc hơn "nhí nhảnh".
- Hồn nhiên (tính từ): Chất phác, tự nhiên, không giả tạo. "Nhí nhảnh" thường bao hàm cả sự hồn nhiên.
- Hoạt bát (tính từ): Nhanh nhẹn, linh hoạt. "Nhí nhảnh" nhấn mạnh hơn đến sự vui tươi, còn "hoạt bát" nhấn mạnh đến sự nhanh nhạy trong hành động, ứng xử.
- Tinh nghịch (tính từ): Nghịch ngợm, khôn lanh. "Nhí nhảnh" thiên về sự dễ thương, trong khi "tinh nghịch" có thể hàm ý những trò đùa láu lỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Vui tươi: Có vẻ mặt, cử chỉ thể hiện sự vui vẻ.
- Sôi nổi: Hăng hái, nhiệt tình trong hoạt động và trò chuyện.
- Yêu đời: Có thái độ lạc quan, yêu cuộc sống.
Từ trái nghĩa
- Trầm lặng: Ít nói, ít biểu lộ cảm xúc ra ngoài.
- U sầu: Buồn bã, ủ dột.
- Nghiêm nghị: Nghiêm túc, trang trọng, ít cười đùa.
Lưu ý sử dụng
- Đối tượng sử dụng: "Nhí nhảnh" thường dùng để miêu tả trẻ em, thiếu niên hoặc những người trẻ tuổi (đặc biệt là con gái) có tính cách tươi vui. Ít khi dùng cho người lớn tuổi trừ khi có ý so sánh, ví von.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu mến, khen ngợi. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh rất ít, nếu dùng không đúng chỗ (ví dụ: miêu tả một người cần sự nghiêm túc), nó có thể mang hàm ý "thiếu chín chắn".
- Từ láy: "Nhí nhảnh" là một từ láy, có thể được nhấn mạnh hơn bằng hình thức láy tư "nhí nha nhí nhảnh".
- tt. Hồn nhiên, hay nói, cười, thích tung tăng nhảy nhót: Cô gái nhí nhảnh đáng yêu.