nhón nhén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rón rén, nhẹ nhàng và thận trọng một cách quá mức: "nhón nhén" diễn tả dáng điệu, hành động nhẹ nhàng, cẩn thận từng bước một, thường vì sợ gây ra tiếng động hoặc sợ bị chú ý. Đây là một từ địa phương, đồng nghĩa với từ phổ thông "rón rén".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé nhón nhén bước vào phòng ngủ của mẹ. (Đứa bé rón rén bước vào phòng ngủ của mẹ.)
- Anh ta nhón nhén đi qua sân nhà để không đánh thức ai. (Anh ta rón rén đi qua sân nhà để không đánh thức ai.)
- Cô ấy có dáng đi nhón nhén như một chú mèo. (Cô ấy có dáng đi rón rén như một chú mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi nhón nhén": đi một cách rón rén, thận trọng.
- Tên trộm đi nhón nhén trong bóng tối. (Tên trộm đi rón rén trong bóng tối.)
"nhón nhén từng bước": bước đi từng bước một cách rất cẩn thận và nhẹ nhàng.
- Cậu bé nhón nhén từng bước trên cây cầu khỉ. (Cậu bé rón rén từng bước trên cây cầu khỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Rón rén (tính từ): (từ phổ thông) có nghĩa tương tự "nhón nhén", chỉ sự nhẹ nhàng, thận trọng khi di chuyển.
- Nó rón rén lại gần. (Nó rón rén lại gần.)
Nhón chân (động từ): kiễng chân lên, đứng hoặc đi bằng đầu ngón chân.
- Cô ấy phải nhón chân lên mới với tới kệ trên. (Cô ấy phải kiễng chân lên mới với tới kệ trên.)
Từ đồng nghĩa
- Rón rén: nhẹ nhàng, thận trọng (từ phổ thông).
- Lén lút: hành động một cách giấu giếm, kín đáo.
- Thận trọng: cẩn thận, chú ý để tránh sai sót hoặc nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Ầm ầm: gây ra nhiều tiếng động lớn.
- Hỗn hào: thô lỗ, thiếu thận trọng trong cử chỉ, lời nói.
- Vội vã: nhanh chóng, hấp tấp, không cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
- "Nhón nhén" chủ yếu là một từ địa phương, được sử dụng trong khẩu ngữ ở một số vùng miền. Trong văn viết trang trọng hoặc phổ thông, từ "rón rén" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này thường dùng để miêu tả dáng đi, hành động của con người, đôi khi có thể dùng cho động vật với ý nghĩa so sánh.
- Nh. Rón rén.