nhùng nhằng

Học thuật
Thân thiện
nhùng nhằng

Anh ấy nhùng nhằng mãi không đưa ra quyết định.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do dự, chần chừ, không dứt khoát trong một thời gian dài: "nhùng nhằng" diễn tả trạng thái hoặc tính cách của một người hay một việc kéo dài sự lưỡng lự, không quyết định được.
    • Kéo dài một cách không cần thiết, lê thê: "nhùng nhằng" còn có thể dùng để chỉ một sự việc, hành động diễn ra chậm chạp, kéo dài không kết quả rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy nhùng nhằng mãi không chịu trả lời. (Anh ấy do dự mãi không chịu trả lời.)
    • Công việc ấy cứ nhùng nhằng mãi không xong. (Công việc ấy cứ kéo dài lê thê mãi không xong.)
    • Đừng nhùng nhằng nữa, hãy quyết định ngay đi! (Đừng chần chừ nữa, hãy quyết định ngay đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhùng nhà nhùng nhằng": Đây hình thức láy âm để nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính từ "nhùng nhằng", diễn tả sự do dự, kéo dàimức độ cao hơn.
    • Việc này nhùng nhà nhùng nhằng cả tháng trời vẫn chưa giải quyết xong. (Việc này kéo dài lê thê cả tháng trời vẫn chưa giải quyết xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Chần chừ (động từ/tính từ): do dự, không dám quyết định ngay.
  • Lưỡng lự (động từ/tính từ): phân vân giữa hai hay nhiều khả năng, không biết nên chọn cái nào.
  • Do dự (động từ/tính từ): ngập ngừng, không dám hành động ngay.
  • ạch (tính từ): chậm chạp, nặng nề, khó tiến triển (thường dùng cho công việc).
Từ đồng nghĩa
  • Dây dưa: kéo dài, không dứt khoát.
  • Lê thê: kéo dài một cách chán ngắt, không hồi kết.
Từ trái nghĩa
  • Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
  • Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co.
  • Nhanh nhẹn: nhanh chóng, dứt khoát trong hành động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dĩ hòa vi quý": (Mang tính khuyên nhủ, đôi khi có thể dẫn đến sự "nhùng nhằng" muốn giữ hòa khí không dám phản đối hay quyết định rõ ràng.)
  • Mặc dù không thành ngữ trực tiếp chứa từ "nhùng nhằng", nhưng tính cách này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh phê phán sự thiếu quyết đoán, như:
nhùng nhằng

Anh ấy nhùng nhằng mãi không đưa ra quyết định.

  1. Do dự lâu, không dứt khoát: Nhùng nhằng mãi không đi.

Từ gần giống

Từ chứa "nhùng nhằng"