nhùng nhằng

  1. hésiter
    • Nhùng nhằng mãi không quyết
      hésiter longtemps sans pouvoir se décider
  2. traîner
    • Việc nhùng nhằng mãi
      l'affaire traîne
    • nhùng nhà nhùng nhằng
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhùng nhằng
Anh ấy nhùng nhằng mãi không đưa ra quyết định.