nhúng tay

  1. tremper dans; participer à
    • Nhúng tay vào một vụ mưu sát
      tremper dans (participer à) un attentat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhúng tay
Để bữa ăn ngon, bạn phải dám nhúng tay vào bếp từ khâu chuẩn bị nguyên liệu.