nhĩ mục

Học thuật
Thân thiện
nhĩ mục

Một nhà khoa học đang quan sát mẫu vật qua nhĩ mục quan chiêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai mắt: "Nhĩ mục" một từ Hán Việt, trong đó "nhĩ" có nghĩatai "mục" có nghĩamắt. Từ này dùng để chỉ hai giác quan quan trọng thính giác thị giác, tượng trưng cho sự chứng kiến, quan sát lắng nghe.
    • Sự chứng kiến, sự quan sát: "Nhĩ mục" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn chương để ám chỉ sự hiện diện, sự chú ý từ mọi người xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự việc diễn ra trước nhĩ mục của đông đảo quần chúng. (Sự việc diễn ra trước sự chứng kiến của đông đảo quần chúng.)
    • Hành động đó không thể che giấu được nhĩ mục quan chiêm. (Hành động đó không thể che giấu được trước mắt tai mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhĩ mục quan chiêm": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là "trước sự chứng kiến của mọi người", "trước mắt tai của công chúng". Cụm từ này nhấn mạnh sự công khai, minh bạch, không thể giấu giếm.
    • Mọi giao dịch cần được thực hiệnnơi nhĩ mục quan chiêm. (Mọi giao dịch cần được thực hiệnnơi công khai, mọi người đều có thể thấy.)
    • Đừng làm điều xấuchỗ nhĩ mục quan chiêm. (Đừng làm điều xấunơi mọi người đều có thể nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhãn quan (danh từ): Cách nhìn, quan điểm, tầm nhìn.
  • Thính giác (danh từ): Khả năng nghe, giác quan của tai.
  • Thị giác (danh từ): Khả năng nhìn, giác quan của mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Tai mắt: Từ thuần Việt có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn.
  • Sự chứng kiến: Hành động tận mắt nhìn thấy, tận tai nghe thấy.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Nhĩ mục" một từ ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, văn bản hành chính trang trọng hoặc các ngữ cảnh tính chất thành ngữ, cố định như "nhĩ mục quan chiêm".
  • Phong cách: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "mắt thấy tai nghe", "công khai" hoặc "trước mọi người" thay thế.
nhĩ mục

Một nhà khoa học đang quan sát mẫu vật qua nhĩ mục quan chiêm.

  1. Tai mắt. Nhĩ mục quan chiêm. Mọi người đều thấy: Đừng đùa tếu chỗ nhĩ mục quan chiêm.