nhạc phụ

Học thuật
Thân thiện
nhạc phụ

Ông nhạc phụ đang tưới cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố vợ: Từ dùng để chỉ người đàn ông cha ruột của vợ mình, trong mối quan hệ gia đình của người chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất kính trọng nhạc phụ của mình.
    • Nhạc phụ tôi một thầy giáo đã về hưu.
    • Dịp Tết năm nay, chúng tôi sẽ về quê thăm nhạc phụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi hoặc khi nói chuyện với người ngoài về quan hệ gia đình. Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, người chồng có thể gọi trực tiếp "bố" hoặc "cha".
  • "Kính thưa nhạc phụ": Cụm từ dùng để mở đầu một thư hoặc lời chào trang trọng gửi đến bố vợ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc mẫu (danh từ): Mẹ vợ.
  • Nhạc gia (danh từ): Cha vợ (cách gọi khác, tính chất trang trọng cổ điển hơn "nhạc phụ").
  • Bố vợ (danh từ): Cách gọi thông dụng, thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cha vợ: Cùng chỉ người đàn ông sinh ra vợ mình.
  • Bố vợ: Cách gọi thân mật, phổ biến.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhạc phụ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng lịch sự. Từ này thể hiện sự tôn kính của người con rể đối với cha của vợ mình.
  • Trong hệ thống xưng hô gia đình truyền thống Việt Nam, từ này đối lập với "thông gia" (chỉ quan hệ giữa hai gia đình con cái kết hôn với nhau) "phụ thân" (chỉ cha ruột của mình).
nhạc phụ

Ông nhạc phụ đang tưới cây trong vườn.

  1. Bố vợ.

Từ gần giống