nhạy cảm

Học thuật
Thân thiện
nhạy cảm

Người đó có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cảm nhận, dễ phản ứng: khả năng tiếp thu, cảm thụ hoặc phản ứng một cách nhanh chóng tinh tế trước các tác động từ bên ngoài (như cảm xúc, ánh sáng, thay đổi nhỏ).
    • Tế nhị, dễ bị ảnh hưởng: Chỉ sự dễ dàng bị tác động, thường theo hướng tiêu cực, bởi các vấn đề tâm lý, xã hội hoặc các nhận xét từ người khác.
    • (Chuyên môn) độ nhạy cao: Trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, chỉ khả năng phản ứng hoặc ghi nhận tốt trước các kích thích hay thay đổi nhỏ ( dụ: thiết bị, vật liệu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy người rất nhạy cảm, dễ xúc động trước cảnh đời khổ cực. ( ấy người rất dễ cảm nhận, dễ xúc động trước cảnh đời khổ cực.)
    • Đây một vấn đề nhạy cảm về chính trị, cần thận trọng khi thảo luận. (Đây một vấn đề tế nhị về chính trị, cần thận trọng khi thảo luận.)
    • Làn da em rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. (Làn da em rất dễ bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời.)
    • Cảm biến này độ nhạy cảm rất cao, có thể phát hiện những chuyển động nhỏ nhất. (Cảm biến này độ nhạy rất cao, có thể phát hiện những chuyển động nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhạy cảm với cái đẹp": khả năng cảm thụ nghệ thuật, thẩm mỹ một cách tinh tế.

    • Người nghệ sĩ thường nhạy cảm với cái đẹp trong cuộc sống. (Người nghệ sĩ thường khả năng cảm thụ cái đẹp trong cuộc sống một cách tinh tế.)
  • "Vùng nhạy cảm": Chỉ khu vực, bộ phận trên cơ thể dễ bị kích thích hoặc cảm giác; hoặc chỉ lĩnh vực, vấn đề dễ gây tranh cãi, xung đột.

    • Đây vùng nhạy cảm trên cơ thể. (Đây khu vực dễ bị kích thích trên cơ thể.)
    • Biên giới một vùng nhạy cảm về an ninh. (Biên giới một khu vực dễ phát sinh vấn đề về an ninh.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhạy (tính từ): Phản ứng nhanh, chính xác (thường dùng cho giác quan, máy móc). dụ:
  • Nhạy bén (tính từ): Nhanh nhạy trong việc nắm bắt, phán đoán (thường dùng cho tư duy, phản ứng). dụ:
  • Sự nhạy cảm (danh từ): Đặc tính, trạng thái nhạy cảm. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Dễ cảm (tính từ): Dễ bị xúc động, cảm thụ.
  • Tế nhị (tính từ): Khéo léo, ý nhị; cũng có thể chỉ điều cần thận trọng dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương.
  • Dễ bị kích ứng (cụm tính từ): Dễ phản ứng (thường về thể chất, như da).
Từ trái nghĩa
  • Chai sạn (tính từ): Trở nên thờ ơ, không còn dễ xúc động trước ngoại cảnh.
  • Thờ ơ (tính từ): Không quan tâm, không phản ứng.
  • Đần độn (tính từ): Chậm chạp trong cảm nhận, phản ứng (mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nhạy cảm quá đáng" / "Quá nhạy cảm": Phản ứng thái quá, dễ bị tổn thương hoặc hiểu lầm những điều bình thường.

    • Đừng quá nhạy cảm, anh ấy chỉ đang đùa thôi. (Đừng phản ứng thái quá, anh ấy chỉ đang đùa thôi.)
  • "Chủ đề nhạy cảm": Đề tài dễ chạm đến cảm xúc, quan điểm hoặc lợi ích của người khác, cần thận trọng khi đề cập.

    • Tôn giáo chính trị thường những chủ đề nhạy cảm trong các cuộc trò chuyện. (Tôn giáo chính trị thường những đề tài dễ gây tranh cãi trong các cuộc trò chuyện.)
nhạy cảm

Người đó có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng.

  1. Cảm thấy mau chóng; rất thính.