nhảy đầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khiêu vũ: "nhảy đầm" là một từ cũ, ít dùng trong hiện tại, dùng để chỉ hành động khiêu vũ, thường là theo điệu nhạc phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các buổi tiệc tối thập niên 30, mọi người thường thích nhảy đầm. (Tại các bữa tiệc tối vào những năm 1930, mọi người thường thích khiêu vũ.)
- Ông nội tôi kể rằng ngày trước, thanh niên Hà Nội rất chuộng nhảy đầm. (Ông nội tôi kể rằng ngày xưa, thanh niên Hà Nội rất ưa chuộng khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh, hoặc lời kể để mô tả không khí của một thời đại đã qua, đặc biệt là vào nửa đầu thế kỷ 20.
- Cuốn tiểu thuyết phác họa một Sài Gòn với những vũ trường nhảy đầm sầm uất. (Cuốn tiểu thuyết phác họa một Sài Gòn với những vũ trường khiêu vũ nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Khiêu vũ (động từ/danh từ): từ phổ biến, hiện đại hơn, có cùng nghĩa với "nhảy đầm".
- Nhảy (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động nhảy nói chung, không nhất thiết là khiêu vũ theo nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Khiêu vũ: nhảy múa theo âm nhạc, thường theo cặp.
- Nhảy múa: hoạt động khiêu vũ hoặc biểu diễn bằng các động tác cơ thể theo nhạc.
Lưu ý về cách dùng
- "Nhảy đầm" là một từ cổ (cũ), ít được dùng trong giao tiếp đương đại. Ngày nay, người ta thường dùng từ "khiêu vũ" thay thế.
- Từ này có thể mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ về một thời kỳ trước đây.
- Nh. Khiêu vũ (cũ).