nhảy ổ

  1. Visit nests (of hens, before laying)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhảy ổ"

nhảy ổ
Con gà mái nhảy ổ trên ổ rơm trước khi đẻ trứng.