nhảy mũi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Hắt hơi: Hành động phát ra một luồng không khí mạnh và đột ngột từ mũi và miệng, thường là một phản xạ tự nhiên của cơ thể khi bị kích thích ở niêm mạc mũi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời lạnh quá, tôi cứ nhảy mũi liên tục.
- Có ai đó đang nhảy mũi, chắc là bị cảm rồi.
- Bụi bay vào mũi khiến anh ấy nhảy mũi một cái thật to.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhảy mũi liên hồi": hắt hơi nhiều lần liên tiếp.
- Cậu bé bị dị ứng phấn hoa nên nhảy mũi liên hồi.
- "Nhảy mũi vì cảm": hắt hơi do bị cảm lạnh.
- Mùa này dễ nhảy mũi vì cảm lắm.
Biến thể và từ gần giống
- Hắt hơi (động từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "nhảy mũi".
- Tiếng hắt hơi của cô ấy nghe rất dễ thương.
- Hắt xì (động từ, thân mật): Cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cậu hắt xì à? Có cần khăn giấy không?
Từ đồng nghĩa
- Hắt hơi: Phản xạ đẩy không khí từ phổi ra ngoài qua mũi và miệng một cách mạnh mẽ và không kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
- "Nhảy mũi một cái, có khách đến nhà": Một câu nói dân gian, thường dùng khi trẻ con hắt hơi, với ý nghĩa vui rằng sắp có khách đến chơi.
- Con nhảy mũi rồi này, chắc sắp có ai đến thăm nhà mình đấy!
- (đph) Hắt hơi.