nhảy tót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy lên một cách nhanh nhẹn, cao và gọn gàng: Hành động bật người lên một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng để lên một vị trí cao hơn, thường là từ dưới đất lên một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo nhảy tót lên bàn. (Con mèo bật người lên bàn một cách nhanh nhẹn.)
- Cậu bé nhảy tót qua hàng rào một cách dễ dàng. (Cậu bé nhảy vọt qua hàng rào một cách dễ dàng.)
- Thấy chủ về, chú chó nhảy tót ra cửa đón. (Thấy chủ về, chú chó bật người chạy ra cửa đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhảy tót" thường được dùng để miêu tả động tác nhanh, bất ngờ và có chủ đích rõ ràng (như lên một nơi cụ thể). Hành động này thể hiện sự khéo léo, linh hoạt.
- Chỉ một cái nhảy tót, anh ta đã ở trên lưng ngựa. (Chỉ với một cú bật người, anh ta đã ở trên lưng ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy (động từ): hành động dùng sức bật của chân để đưa cơ thể lên cao hoặc ra xa. "Nhảy tót" là một kiểu nhảy cụ thể.
- Phóng (động từ): lao nhanh và mạnh về phía trước. Có thể kết hợp ý nghĩa với "nhảy tót" trong một số ngữ cảnh.
- Tót (tính từ/trạng từ): (cách nói) nhanh, gọn, thoăn thoắt. Thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như "chạy", "đi".
Từ đồng nghĩa
- Nhảy vọt: nhảy bật lên rất nhanh và mạnh.
- Nhảy phóc: nhảy lên một cách nhanh chóng, đột ngột (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành từ "nhảy tót" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "nhảy tót".
- Nhảy lên cao, nhanh và gọn: Nhảy tót lên cây.