nhảy vọt

verb
  1. to leap
    • tiến những bước nhảy vọt
      to make great advances

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhảy vọt"

nhảy vọt
Thế kỷ 21 chứng kiến những bước nhảy vọt trong công nghệ.