nhất đán

  1. un de ces jours
    • Nếu nhất dán trở về
      si un de ces jours il revienmt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhất đán"

nhất đán
Một người bạn nhất đán xuất hiện trước cửa nhà tôi.