nhất tâm

Học thuật
Thân thiện
nhất tâm

Trên dưới nhất tâm cùng xây dựng một cộng đồng tốt đẹp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • chung một lòng, một ý chí, một mục đích: Chỉ trạng thái nhiều người cùng đồng lòng, đồng sức hướng về một việc.
    • Chuyên chú, tập trung toàn bộ tâm trí vào một đối tượng duy nhất: Chỉ trạng thái tinh thần của một cá nhân khi không bị phân tán, xao nhãng.
  2. Danh từ:

    • Sự đồng lòng, sự nhất trí: Trạng thái hoặc phẩm chất của một tập thể khi chung ý chí quyết tâm.
    • Sự chuyên tâm, sự tập trung: Trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Toàn dân tộc *nhất tâm chống giặc ngoại xâm.* (Mọi người trong dân tộc đều đồng lòng chống lại kẻ thù xâm lược.)
    • Người tu hành phải *nhất tâm hướng Phật.* (Người tu hành cần phải chuyên tâm, duy nhất hướng về đức Phật.)
  • Danh từ:

    • Sức mạnh của *nhất tâm vô địch.* (Sức mạnh của sự đồng lòng không có thể đánh bại.)
    • Nhờ có *nhất tâm, anh ấy đã đạt được thành công.* (Nhờ có sự tập trung toàn tâm toàn ý, anh ấy đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trên dưới nhất tâm": Cấp trên cấp dưới đều một lòng, đoàn kết. Đây một cụm từ kinh điển thường dùng.
    • Công ty phát triển vững mạnh nhờ tinh thần trên dưới nhất tâm.
  • "Nhất tâm nhất ý": Hoàn toàn một lòng một dạ, không thay đổi.
    • Họ nhất tâm nhất ý xây dựng quê hương.
  • "Nhất tâm bất loạn" (thường dùng trong Phật giáo, thiền định): Tâm trí tập trung, không tán loạn.
    • Ngồi thiền cần đạt đến trạng thái nhất tâm bất loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tâm (tính từ): Cùng một lòng. Gần nghĩa với "nhất tâm" khi chỉ tập thể.
    • Sức mạnh đồng tâm hiệp lực.
  • Chuyên tâm (tính từ): Dồn hết tâm trí vào một việc. Gần nghĩa với "nhất tâm" khi chỉ cá nhân.
    • Cậu ấy chuyên tâm học tập.
  • Nhất trí (tính từ): Hoàn toàn đồng ý với nhau về một ý kiến, quyết định.
    • Hội đồng đã biểu quyết nhất trí thông qua đề án.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng lòng: Cùng chung một ý chí, nguyện vọng.
  • Một lòng: Chỉ một lòng duy nhất (thường thể hiện lòng trung thành, kiên định).
  • Tập trung: Dồn sự chú ý, nỗ lực vào một điểm.
Từ trái nghĩa
  • Lòng chim dạ : Lòng dạ không kiên định, hay thay đổi.
  • Phân tâm: Tâm trí bị chia nhỏ, không tập trung.
  • Bất đồng: Không cùng ý kiến, không thống nhất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Nói về sức mạnh của sự đồng lòng, nhất tâm (trong gia đình).
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết, nhất tâm.
nhất tâm

Trên dưới nhất tâm cùng xây dựng một cộng đồng tốt đẹp.

  1. Một lòng, đồng lòng: Trên dưới nhất tâm.