nhất tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chung một lòng, một ý chí, một mục đích: Chỉ trạng thái nhiều người cùng đồng lòng, đồng sức hướng về một việc.
- Chuyên chú, tập trung toàn bộ tâm trí vào một đối tượng duy nhất: Chỉ trạng thái tinh thần của một cá nhân khi không bị phân tán, xao nhãng.
Danh từ:
- Sự đồng lòng, sự nhất trí: Trạng thái hoặc phẩm chất của một tập thể khi có chung ý chí và quyết tâm.
- Sự chuyên tâm, sự tập trung: Trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Toàn dân tộc *nhất tâm chống giặc ngoại xâm.* (Mọi người trong dân tộc đều đồng lòng chống lại kẻ thù xâm lược.)
- Người tu hành phải *nhất tâm hướng Phật.* (Người tu hành cần phải chuyên tâm, duy nhất hướng về đức Phật.)
Danh từ:
- Sức mạnh của *nhất tâm là vô địch.* (Sức mạnh của sự đồng lòng là không gì có thể đánh bại.)
- Nhờ có *nhất tâm, anh ấy đã đạt được thành công.* (Nhờ có sự tập trung toàn tâm toàn ý, anh ấy đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trên dưới nhất tâm": Cấp trên và cấp dưới đều một lòng, đoàn kết. Đây là một cụm từ kinh điển thường dùng.
- Công ty phát triển vững mạnh nhờ tinh thần trên dưới nhất tâm.
- "Nhất tâm nhất ý": Hoàn toàn một lòng một dạ, không thay đổi.
- Họ nhất tâm nhất ý xây dựng quê hương.
- "Nhất tâm bất loạn" (thường dùng trong Phật giáo, thiền định): Tâm trí tập trung, không tán loạn.
- Ngồi thiền cần đạt đến trạng thái nhất tâm bất loạn.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng tâm (tính từ): Cùng một lòng. Gần nghĩa với "nhất tâm" khi chỉ tập thể.
- Sức mạnh đồng tâm hiệp lực.
- Chuyên tâm (tính từ): Dồn hết tâm trí vào một việc. Gần nghĩa với "nhất tâm" khi chỉ cá nhân.
- Cậu ấy chuyên tâm học tập.
- Nhất trí (tính từ): Hoàn toàn đồng ý với nhau về một ý kiến, quyết định.
- Hội đồng đã biểu quyết nhất trí thông qua đề án.
Từ đồng nghĩa
- Đồng lòng: Cùng chung một ý chí, nguyện vọng.
- Một lòng: Chỉ có một lòng duy nhất (thường thể hiện lòng trung thành, kiên định).
- Tập trung: Dồn sự chú ý, nỗ lực vào một điểm.
Từ trái nghĩa
- Lòng chim dạ cá: Lòng dạ không kiên định, hay thay đổi.
- Phân tâm: Tâm trí bị chia nhỏ, không tập trung.
- Bất đồng: Không cùng ý kiến, không thống nhất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Nói về sức mạnh của sự đồng lòng, nhất tâm (trong gia đình).
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết, nhất tâm.
- Một lòng, đồng lòng: Trên dưới nhất tâm.