nhất tâm

  1. unanime
  2. de tout coeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhất tâm"

nhất tâm
Trên dưới nhất tâm cùng xây dựng một cộng đồng tốt đẹp.