nhất thống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thống nhất hoàn toàn, hợp nhất làm một: Chỉ trạng thái toàn bộ đất nước, lãnh thổ hoặc một hệ thống được thu về một mối, dưới một nền cai trị hoặc quyền lực chung duy nhất. Từ này thường mang sắc thái cổ, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau nhiều năm phân tranh, triều đại mới đã thực hiện được mục tiêu nhất thống sơn hà. (Sau nhiều năm chia cắt, triều đại mới đã thực hiện được mục tiêu thống nhất non sông.)
- Giấc mơ nhất thống giang sơn là khát vọng của nhiều vị minh quân trong lịch sử. (Giấc mơ thống nhất đất nước là khát vọng của nhiều vị vua sáng suốt trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhất thống sơn hà": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là thống nhất non sông, thu toàn bộ lãnh thổ đất nước về một mối.
- Công lao nhất thống sơn hà của vị vua đó được sử sách ghi chép rõ ràng. (Công lao thống nhất non sông của vị vua đó được sử sách ghi chép rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Thống nhất (động từ/tính từ): Làm cho thành một khối thống nhất, không còn chia rẽ. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn (thống nhất ý kiến, thống nhất đất nước).
- Hai bên đã đi đến thống nhất về phương án hợp tác. (Hai bên đã đi đến thỏa thuận chung về phương án hợp tác.)
Quy nhất (động từ, ít dùng): Quy tụ về một mối.
- Các học thuyết được quy nhất về một tư tưởng chủ đạo. (Các học thuyết được tập hợp về một tư tưởng chủ đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp nhất: Kết hợp nhiều bộ phận thành một thể thống nhất.
- Quy về một mối: Tập trung, thu gom về một điểm chung.
Từ trái nghĩa
- Phân liệt: Chia cắt, tan rã.
- Chia cắt: Phân chia thành nhiều phần riêng biệt.
- Cát cứ: Các thế lực chiếm giữ từng vùng riêng biệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhất thống" chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về sự thống nhất lãnh thổ, đất nước. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "thống nhất" được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "sơn hà", "giang sơn", "thiên hạ" để tạo thành các cụm từ cố định mang ý nghĩa lịch sử, chính trị.
- Nói thu phục đất nước về một mối: Nhất thống sơn hà.