nhầy nhụa

  1. (cũng viết nhầu nhụa) boueux; bourbeux
    • Trời mưa đường nhầy nhụa
      il pleut, les routes sont boueuses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhầy nhụa"

nhầy nhụa
Trời mưa, đường nhầy nhụa.