nhẫn nại

Học thuật
Thân thiện
nhẫn nại

Người giáo viên nhẫn nại giải thích bài toán cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng chịu đựng lâu dài, không nản chí trước khó khăn, trở ngại: "nhẫn nại" mô tả phẩm chất kiên trì, bền bỉ, không vội vàng giữ được bình tĩnh trong khi chờ đợi hoặc đối mặt với thử thách.
  2. Trạng từ:

    • Một cách bền bỉ, kiên trì: "nhẫn nại" dùng để bổ nghĩa cho hành động, chỉ cách thức thực hiện với sự chịu đựng kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy một người rất nhẫn nại, luôn bình tĩnh giải thích cho học sinh hiểu bài.
    • Để thành công trong nghiên cứu khoa học, nhà khoa học cần sự nhẫn nại tuyệt vời.
  • Trạng từ:

    • Người thợ thủ công nhẫn nại chạm khắc từng chi tiết nhỏ trên tác phẩm.
    • mẹ nhẫn nại dỗ dành đứa con đang khóc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đức nhẫn nại": chỉ phẩm đức, đức tính kiên nhẫn, chịu đựng được coi trọng.

    • Đức nhẫn nại một trong những đức tính quý báu của con người.
  • "Nhẫn nại chờ đợi": kiên trì chờ đợi không tỏ ra sốt ruột.

    • Hàng trăm người hâm mộ đã nhẫn nại chờ đợi nhiều giờ để được gặp thần tượng.
Biến thể từ liên quan
  • Nhẫn nhịn (động từ): nén lòng, kiềm chế cảm xúc (thường sự tức giận, bực bội) để không phản ứng lại.

    • gia đình, ấy đã nhẫn nhịn rất nhiều.
  • Kiên nhẫn (tính từ): gần nghĩa với "nhẫn nại", chỉ sự bền bỉ, không nản lòng.

    • Anh ấy kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.
  • Bền bỉ (tính từ): dai sức, tiếp tục lâu dài không gián đoạn.

    • Tinh thần lao động bền bỉ đã giúp họ vượt qua khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Kiên trì: giữ vững ý chí, quyết tâm đến cùng.
  • Chịu đựng: chấp nhận vượt qua (khó khăn, đau đớn).
  • Bền chí: giữ vững ý chí lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Nóng vội: thiếu kiên nhẫn, muốn làm cho xong ngay.
  • Nản chí: mất hết ý chí, không muốn tiếp tục nữa.
  • Sốt ruột: cảm thấy bồn chồn, khó chịu phải chờ đợi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Khuyên rằng nếu kiên trì, nhẫn nại thì nhất định sẽ thành công.
  • "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": Chỉ cần chăm chỉ, kiên nhẫn từng chút một, lâu ngày cũng sẽ đạt được kết quả lớn.
nhẫn nại

Người giáo viên nhẫn nại giải thích bài toán cho học sinh.

  1. tt, trgt (H. nhẫn: nhịn; nại: chịu nhịn) Chịu đựng bền bỉ: Đức nhẫn nại, cần cù của dân ta (HgĐThuý).