nhẫn nại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng chịu đựng lâu dài, không nản chí trước khó khăn, trở ngại: "nhẫn nại" mô tả phẩm chất kiên trì, bền bỉ, không vội vàng và giữ được bình tĩnh trong khi chờ đợi hoặc đối mặt với thử thách.
Trạng từ:
- Một cách bền bỉ, kiên trì: "nhẫn nại" dùng để bổ nghĩa cho hành động, chỉ cách thức thực hiện với sự chịu đựng và kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cô ấy là một người rất nhẫn nại, luôn bình tĩnh giải thích cho học sinh hiểu bài.
- Để thành công trong nghiên cứu khoa học, nhà khoa học cần có sự nhẫn nại tuyệt vời.
Trạng từ:
- Người thợ thủ công nhẫn nại chạm khắc từng chi tiết nhỏ trên tác phẩm.
- Bà mẹ nhẫn nại dỗ dành đứa con đang khóc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đức nhẫn nại": chỉ phẩm đức, đức tính kiên nhẫn, chịu đựng được coi trọng.
- Đức nhẫn nại là một trong những đức tính quý báu của con người.
"Nhẫn nại chờ đợi": kiên trì chờ đợi mà không tỏ ra sốt ruột.
- Hàng trăm người hâm mộ đã nhẫn nại chờ đợi nhiều giờ để được gặp thần tượng.
Biến thể và từ liên quan
Nhẫn nhịn (động từ): nén lòng, kiềm chế cảm xúc (thường là sự tức giận, bực bội) để không phản ứng lại.
- Vì gia đình, bà ấy đã nhẫn nhịn rất nhiều.
Kiên nhẫn (tính từ): gần nghĩa với "nhẫn nại", chỉ sự bền bỉ, không nản lòng.
- Anh ấy kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.
Bền bỉ (tính từ): dai sức, tiếp tục lâu dài không gián đoạn.
- Tinh thần lao động bền bỉ đã giúp họ vượt qua khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Kiên trì: giữ vững ý chí, quyết tâm đến cùng.
- Chịu đựng: chấp nhận và vượt qua (khó khăn, đau đớn).
- Bền chí: giữ vững ý chí lâu dài.
Từ trái nghĩa
- Nóng vội: thiếu kiên nhẫn, muốn làm cho xong ngay.
- Nản chí: mất hết ý chí, không muốn tiếp tục nữa.
- Sốt ruột: cảm thấy bồn chồn, khó chịu vì phải chờ đợi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Khuyên rằng nếu kiên trì, nhẫn nại thì nhất định sẽ thành công.
- "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": Chỉ cần chăm chỉ, kiên nhẫn từng chút một, lâu ngày cũng sẽ đạt được kết quả lớn.
- tt, trgt (H. nhẫn: nhịn; nại: chịu nhịn) Chịu đựng bền bỉ: Đức nhẫn nại, cần cù của dân ta (HgĐThuý).