nhập tâm

Học thuật
Thân thiện
nhập tâm

Người học sinh nhập tâm bài thơ để chuẩn bị cho buổi kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi nhớ một cách sâu sắc, thuộc lòng đến mức như in vào trong tâm trí: Hành động học hoặc nghe một cách chăm chú, lặp đi lặp lại cho đến khi có thể nhớ lại một cách tự nhiên, chính xác không cần cố gắng suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu ấy đã nhập tâm toàn bộ bài thơ chỉ sau vài lần đọc.
    • Để diễn xuất tự nhiên, diễn viên phải nhập tâm kịch bản lời thoại.
    • Nghe đi nghe lại bản nhạc đó, giờ tôi đã nhập tâm giai điệu rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhập tâm nhập tính": Thành ngữ nhấn mạnh mức độ ghi nhớ thấm nhuần sâu sắc, trở thành một phần bản năng, thói quen.
    • Những bài học đạo đức từ nhỏ đã được ông nhập tâm nhập tính.
Biến thể từ gần giống
  • Thuộc lòng (động từ): Nhớ có thể đọc lại, nói lại chính xác từng chữ. "Nhập tâm" nhấn mạnh hơn đến việc thấm sâu vào trí nhớ, trong khi "thuộc lòng" có thể chỉ việc nhớ bề mặt.
  • Ghi nhớ (động từ): Giữ lại trong trí nhớ. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "thuộc lòng".
  • Khắc cốt ghi tâm (thành ngữ): Ghi nhớ mãi mãi, không bao giờ quên (thường dùng cho ân nghĩa hoặc bài học).
Từ đồng nghĩa
  • Nằm lòng: Nhớ kỹ, thuộc kỹ.
  • Thấm nhuần: Thấm sâu vào trong tư tưởng, tình cảm (thường dùng cho tư tưởng, đạo ).
Các cụm từ liên quan
  • Học cho nhập tâm: Học với mục đích ghi nhớ sâu, thuộc lòng.
    • Đây công thức quan trọng, em phải học cho nhập tâm đấy.
Thành ngữ liên quan
  • Vào tai này ra tai kia: Chỉ việc nghe nhưng không nhớ, không tiếp thu, trái ngược với "nhập tâm".
    • giáo nhắc đi nhắc lại nhưng dường như lời cứ vào tai này ra tai kia, chẳng học trò nào nhập tâm.
nhập tâm

Người học sinh nhập tâm bài thơ để chuẩn bị cho buổi kiểm tra.

  1. Nhớ thuộc lòng: Nghe luôn bài hát nên đã nhập tâm.