nhật báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo hằng ngày: Một loại ấn phẩm thông tin (báo chí) được xuất bản và phát hành mỗi ngày, thường đưa tin về các sự kiện mới nhất trong ngày hôm đó hoặc ngày hôm trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có thói quen đọc nhật báo vào mỗi buổi sáng.
- Tòa soạn của tờ nhật báo lớn nhất thành phố nằm ở trung tâm.
- Thông tin trên nhật báo thường rất cập nhật so với các tạp chí tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm việc cho một tờ nhật báo": Cụm từ này chỉ công việc liên quan đến biên tập, phóng viên, hoặc các vị trí khác trong tòa soạn của một tờ báo ra hàng ngày.
- Anh trai tôi là phóng viên hình sự cho một tờ nhật báo.
Biến thể và từ gần giống
- Nhật trình (danh từ, cũ): Từ đồng nghĩa cũ, cũng có nghĩa là báo hằng ngày.
- Tuần báo (danh từ): Báo xuất bản mỗi tuần một lần.
- Nguyệt san (danh từ): Tạp chí xuất bản hàng tháng.
- Nhật ký (danh từ): Sổ ghi chép cá nhân hàng ngày; khác nghĩa hoàn toàn với nhật báo.
Từ đồng nghĩa
- Báo ngày: Cách nói khác của báo hằng ngày.
- Quốc ngữ trích diễm (danh từ, lịch sử): Tên tờ báo tiếng Việt đầu tiên, là một nhật báo.
Lưu ý
- Từ "nhật báo" thường được coi là từ cũ (cũ) trong tiếng Việt hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "báo hàng ngày", "báo ngày" hoặc đơn giản là "báo" (trong ngữ cảnh rõ ràng) để chỉ ấn phẩm này.
- "Nhật báo" cũng có thể xuất hiện trong tên riêng của một số tờ báo để chỉ rõ tần suất xuất bản của chúng.
- d. (cũ). Báo hằng ngày.