nhật kì

  1. (arch.) jour fixé date fixée
    • Hoàn thành công việc đúng nhật kì
      terminer son travail à la date fixée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhật kì"

nhật kì
Hoàn thành công việc đúng nhật kì.