nhật kỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạn đã định, thời hạn đã được ấn định trước: "Nhật kỳ" chỉ một khoảng thời gian hoặc một mốc thời gian cụ thể đã được quy định, xác định từ trước để hoàn thành một công việc, nhiệm vụ hoặc một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoàn thành công tác đúng nhật kỳ. (Hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định.)
- Dự án phải được bàn giao theo đúng nhật kỳ trong hợp đồng. (Dự án phải được bàn giao theo đúng thời hạn đã ghi trong hợp đồng.)
- Hãy cố gắng làm việc để kịp nhật kỳ cuối cùng. (Hãy cố gắng làm việc để kịp mốc thời hạn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng nhật kỳ": tuân thủ, hoàn thành đúng như thời hạn đã được ấn định.
- Mọi hạng mục đều phải thi công theo đúng nhật kỳ. (Mọi hạng mục đều phải thi công đúng như thời hạn đã định.)
"quá nhật kỳ": vượt quá, chậm hơn so với thời hạn đã định.
- Việc giao hàng bị quá nhật kỳ do thời tiết xấu. (Việc giao hàng bị chậm so với hạn định do thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thời hạn (danh từ): khoảng thời gian được ấn định để làm hoặc hoàn thành việc gì. (Từ gần nghĩa và phổ biến hơn).
- Hạn kỳ (danh từ): kỳ hạn, thời hạn phải thực hiện (thường dùng trong tài chính, ngân hàng).
- Kỳ hạn (danh từ): thời hạn được quy định.
Từ đồng nghĩa
- Thời hạn: hạn định về thời gian.
- Hạn chót: mốc thời gian cuối cùng.
- Kỳ hạn: khoảng thời gian được ấn định.
Lưu ý về từ vựng
- "Nhật kỳ" là một từ Hán Việt, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "thời hạn" được dùng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc các văn bản trang trọng.
- Hạn đã định: Hoàn thành công tác đúng nhật kỳ.