nhắc nhở

  1. rappelerplusieurs reprises)
    • Nhắc nhở ai làm nhiệm vụ
      rappeler quelqu'un au devoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhắc nhở"

nhắc nhở
Mẹ nhắc nhở con gái về việc làm bài tập trước khi đi chơi.