nhệu nhạo

  1. Flabby, flaccid
    • Bắp thịt nhệu nhạo
      Flabby, muscles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhệu nhạo"

nhệu nhạo
Cơ bắp của người đàn ông trông nhệu nhạo sau thời gian dài không tập luyện.