nhị tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai lòng, sự không chung thủy, sự phản bội: "Nhị tâm" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có lòng dạ không ngay thẳng, không trung thành, thường giả vờ trung thành nhưng lại có ý đồ hoặc hành động ngược lại.
- Tính hai mặt, sự giả dối: Chỉ cách sống, cách đối xử không thật thà, thường thể hiện ra bên ngoài một đằng nhưng trong lòng nghĩ một nẻo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn ở nhị tâm với bạn bè thì sớm muộn cũng bị cô lập. (Sống hai lòng với bạn bè thì sớm muộn cũng bị cô lập.)
- Hắn ta là một kẻ nhị tâm, không bao giờ có thể tin tưởng được. (Hắn ta là một kẻ hai lòng, không bao giờ có thể tin tưởng được.)
- Thái độ nhị tâm của anh ấy trong công việc khiến đồng nghiệp mất lòng tin. (Thái độ hai mặt của anh ấy trong công việc khiến đồng nghiệp mất lòng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng dạ nhị tâm": Cụm từ nhấn mạnh sự không ngay thẳng, gian dối trong tâm can.
- Phải thận trọng với những kẻ có lòng dạ nhị tâm. (Phải thận trọng với những kẻ có lòng dạ hai mặt.)
- "Sống nhị tâm": Chỉ lối sống giả tạo, không chân thật.
- Sống nhị tâm suốt đời thật mệt mỏi và cô độc. (Sống hai lòng suốt đời thật mệt mỏi và cô độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hai lòng (thành ngữ): Cùng nghĩa với "nhị tâm", chỉ sự không chung thủy, phản bội.
- Làm tôi hai chủ thì khó, làm người hai lòng thì dễ. (Làm tôi hai chủ thì khó, làm người hai lòng thì dễ.)
- Tráo trở (động từ/tính từ): Hành động hoặc tính cách thay đổi một cách dễ dàng, không giữ chữ tín.
- Hắn là một kẻ tráo trở, đừng nên tin lời. (Hắn là một kẻ hay thay lòng đổi dạ, đừng nên tin lời.)
- Phản trắc (tính từ): Phản bội, bội ước.
- Hành vi phản trắc đó không thể tha thứ. (Hành vi phản bội đó không thể tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Hai mặt: Có tính cách, hành vi không thống nhất giữa bên trong và bên ngoài.
- Giả dối: Không chân thật, dùng vẻ bề ngoài để lừa dối.
- Bội tín: Không giữ lời hứa, mất đi chữ tín.
Từ trái nghĩa
- Chung thủy: Trung thành, không thay lòng đổi dạ.
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, thật thà.
- Trung trực: Ngay thẳng, chính trực.
- Thủy chung: Trước sau như một, giữ trọn lòng son sắt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Một lòng một dạ": Trái nghĩa với "nhị tâm", chỉ sự trung thành, kiên định.
- Anh ấy một lòng một dạ phục vụ đất nước. (Anh ấy một lòng một dạ phục vụ đất nước.)
- "Bên trọng bên khinh": (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự) Đối xử không công bằng, thiên vị.
- "Trở mặt như trở bàn tay": Thay đổi thái độ, tình cảm một cách nhanh chóng và dễ dàng, thể hiện sự không trung thực.
- Hai lòng: ăn ở nhị tâm.