nhọc nhằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vất vả và mệt mỏi: Trạng thái cảm thấy mệt nhọc, khó khăn do phải bỏ ra nhiều công sức, nỗ lực để hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống mưu sinh nơi thành thị thật nhọc nhằn.
- Anh ấy đã trải qua một hành trình nhọc nhằn để đạt được thành công hôm nay.
- Công việc đồng áng vốn dĩ nhọc nhằn.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhọc nhằn lắm mới...": diễn tả phải trải qua rất nhiều vất vả, khó khăn mới đạt được kết quả.
- Nhọc nhằn lắm mới xong được việc.
- Nhọc nhằn lắm mới nuôi được các con ăn học.
"nỗi nhọc nhằn": dùng như một danh từ để chỉ sự vất vả, cực nhọc như một khái niệm trừu tượng.
- Anh thấu hiểu nỗi nhọc nhằn của người lao động chân tay.
- Câu chuyện phản ánh nỗi nhọc nhằn của kiếp người.
Biến thể và từ gần giống
- Nhọc (tính từ): Mệt nhọc.
- Sau chuyến đi dài, ai nấy đều thấy nhọc.
- Nhọc nhằn thường mang sắc thái mạnh hơn và thiên về cảm xúc, tâm trạng hơn so với nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: Khó khăn, cực nhọc.
- Cực nhọc: Rất mệt nhọc, vất vả.
- Mệt nhọc: Mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Nhàn hạ: Thanh nhàn, rảnh rỗi.
- Nhàn nhã: Thong thả, không vất vả.
- Nhẹ nhàng: Dễ dàng, không tốn nhiều sức lực.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Một nắng hai sương": Thành ngữ chỉ sự vất vả, nhọc nhằn của người lao động, làm việc từ sớm đến tối.
- "Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời": Thành ngữ miêu tả sự cực nhọc, nhọc nhằn của người nông dân.
- Vất vả và mệt mỏi : Nhọc nhằn lắm mới xong được việc.