nhỏ giọt

  1. In drops, by drop
    • Phát tiền nhỏ giọt
      To Distribute money in drops

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhỏ giọt"

nhỏ giọt
Tiền được phát ra theo kiểu nhỏ giọt.