nhỏ nhắn

  1. menu; mignon
    • Ngón tay nhỏ nhắn
      des doigts menus
    • Bàn chân nhỏ nhắn
      des pieds mignons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏ nhắn"

nhỏ nhắn
Bàn tay nhỏ nhắn của em bé cầm một bông hoa cúc trắng.