nhộn nhịp

Học thuật
Thân thiện
nhộn nhịp

Ngày quốc khánh, phố xá nhộn nhịp.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tt):

    • nhiều người qua lại, hoạt động sôi nổi, tạo nên không khí vui tươi, náo nhiệt: Dùng để miêu tả cảnh tượng đông đúc, tấp nập, tràn đầy sức sống hoạt động.
    • Ồn ào, náo nhiệt một cách vui vẻ: Chỉ sự ồn ào tích cực, phát sinh từ các hoạt động nhộn nhịp.
  2. Trạng từ (trgt):

    • Một cách tấp nập, sôi động: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức diễn ra hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ngày Quốc khánh, phố xá nhộn nhịp.
    • Khu chợ này lúc nào cũng nhộn nhịp người mua kẻ bán.
    • Không khí nhộn nhịp của ngày hội làng.
  • Trạng từ:

    • Mọi người đi lại nhộn nhịp trên con phố chính.
    • Các phương tiện giao thông qua lại nhộn nhịpngã tư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhộn nhịp hẳn lên": trở nên rất sôi động, náo nhiệt so với trước đó.
    • Sau khi thêm nhiều cửa hàng mới, con phố nhộn nhịp hẳn lên.
  • "một cách nhộn nhịp": (cách nói trang trọng hơn của trạng từ) diễn ra với không khí tấp nập.
    • Lễ hội diễn ra một cách nhộn nhịp đầy màu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Nhộn (tính từ): thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn "nhộn nhịp", chỉ sự vui vẻ, đông người.
    • Bữa tiệc hôm qua rất nhộn.
  • Nhộn nhạo (tính từ): mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự ồn ào, lộn xộn, thiếu trật tự.
    • Lớp học trở nên nhộn nhạo khi giáo viên vắng mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Tấp nập: Chỉ sự đông đúc, qua lại liên tục (thường nhấn mạnh mật độ hoạt động).
  • Náo nhiệt: Chỉ sự ồn ào, sôi động (có thể dùng cho âm thanh hoặc không khí).
  • Sầm uất: Chỉ sự phồn thịnh, buôn bán đông đúc (thường dùng cho khu thương mại).
Từ trái nghĩa
  • Vắng vẻ: ít người, yên tĩnh.
  • Hiu quạnh: Vắng lặng, cô đơn đến mức gợi cảm giác buồn.
  • Tĩnh lặng / Yên tĩnh: Không tiếng ồn, không hoạt động náo nhiệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Trên bến dưới thuyền nhộn nhịp": Thành ngữ miêu tả cảnh hoạt động buôn bán, vận chuyển tấp nập ở bến sông, thể hiện sự phồn thịnh.
  • "Nhộn nhịp như hội": So sánh để nhấn mạnh không khí vui tươi, đông vui, sôi động giống như trong một ngày hội.
nhộn nhịp

Ngày quốc khánh, phố xá nhộn nhịp.

  1. tt, trgt Tấp nập đi lại: Ngày Quốc khánh, phố xá nhộn nhịp.