nhớt nhát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất nhầy, dính và bẩn thỉu: "nhớt nhát" dùng để miêu tả trạng thái của một bề mặt hoặc chất lỏng nào đó bị phủ bởi một lớp chất nhầy, dính, thường gây cảm giác khó chịu và mất vệ sinh.
- Ướt át và dơ bẩn do chất nhờn: Chỉ sự kết hợp giữa độ ẩm ướt và sự dính bẩn của các chất dịch cơ thể như nước mũi, nước dãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mũi dãi nhớt nhát. (Nước mũi và nước dãi dính nhầy và bẩn.)
- Sau trận mưa, con ốc sên để lại vệt nhớt nhát trên tường. (Sau cơn mưa, con ốc sên để lại vệt chất nhầy dính và ướt trên tường.)
- Tay em bé nhớt nhát vì kem và bánh. (Tay em bé dính nhầy và bẩn vì kem và bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhớt nhát" thường được dùng với sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bẩn thỉu, thiếu vệ sinh và gây cảm giác ghê tởm. Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.
- Cái ao tù nước đọng nhớt nhát, bốc mùi hôi thối. (Cái ao tù nước đọng nhầy nhụa và bẩn, bốc mùi hôi thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhầy nhụa (tính từ): Cũng có nghĩa là dính và nhầy, nhưng thường ít nhấn mạnh yếu tố "bẩn" hơn "nhớt nhát".
- Nhớp nháp (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác dính, ướt và bẩn khi chạm vào, gần nghĩa với "nhớt nhát".
- Dính nhớp (tính từ): Chỉ trạng thái dính và bẩn.
Từ đồng nghĩa
- Bẩn thỉu: Rất bẩn.
- Nhầy nhụa: Có chất nhầy, dính.
- Nhớp nháp: Ướt và dính gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ: Không có vết bẩn.
- Khô ráo: Không ẩm ướt, không dính.
- Thơm tho: Có mùi dễ chịu, sạch sẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhớt nhát" chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả với ngữ điệu khinh miệt, chê bai. Nên thận trọng khi sử dụng vì nó mang sắc thái rất tiêu cực.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ chất dịch cơ thể (như ) hoặc những thứ bị coi là dơ bẩn ().
- Nhây nhây và bẩn: Mũi dãi nhớt nhát.